translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sản phẩm hoàn chỉnh" (1件)
sản phẩm hoàn chỉnh
play
日本語 完成品
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
工場は完成品を作る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sản phẩm hoàn chỉnh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sản phẩm hoàn chỉnh" (2件)
Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
工場は完成品を作る。
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
完成品、部品、コンポーネント、提供可能なサービスを含めると。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)